kim ngân

Học thuật
Thân thiện
kim ngân

Mẹ cất giữ kim ngân trong một chiếc hộp gỗ.

Từ "kim ngân" trong tiếng Việt có nghĩa là "vàng bạc". Đây một thuật ngữ được dùng để chỉ đến các vật phẩm quý giá được làm bằng vàng, bạc hoặc giá trị tương tự. Ngoài ra, "kim ngân" cũng được sử dụng để chỉ các đồ thờ cúng như chuông, khánh được đúc bằng vàng hoặc bạc trong các nghi lễ tâm linh.

dụ sử dụng:
  1. Sử dụng thông thường:

    • "Trong ngôi chùa này, nhiều đồ thờ bằng kim ngân rất đẹp."
    • "Người ta thường dùng kim ngân để làm quà tặng trong các dịp lễ lớn."
  2. Sử dụng nâng cao:

    • "Kim ngân không chỉ tài sản vật chất còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong văn hóa Việt."
    • "Các món đồ kim ngân trong lễ hội truyền thống thường thể hiện sự tôn kính đối với tổ tiên."
Phân biệt các biến thể:
  • "Kim" (vàng) "Ngân" (bạc) có thể được sử dụng độc lập trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
    • dụ: "kim" có thể chỉ đến vàng như một loại tài sản, trong khi "ngân" có thể chỉ đến bạc.
Các từ gần giống:
  • Vàng: chỉ cụ thể kim loại vàng.
  • Bạc: chỉ cụ thể kim loại bạc.
  • Đồ thờ: các vật phẩm được sử dụng trong các nghi lễ thờ cúng.
Từ đồng nghĩa:
  • Tài sản quý: có thể dùng để chỉ chung các vật phẩm giá trị, mặc dù không chỉ giới hạn trong vàng bạc.
Các từ liên quan:
  • Tôn vinh: thể hiện sự kính trọng đối với kim ngân trong các nghi lễ.
  • Nghi lễ: các hoạt động văn hóa liên quan đến việc sử dụng kim ngân trong thờ cúng.
Lưu ý:

Khi sử dụng từ "kim ngân", người học nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về ý nghĩa từ này mang lại, nhất là trong các tình huống liên quan đến tâm linh văn hóa.

kim ngân

Mẹ cất giữ kim ngân trong một chiếc hộp gỗ.

  1. Vàng bạc, chỉ các đồ thờ như chuông, khánh đúc bằng vàng bạc

Từ gần giống

Từ chứa "kim ngân"

Proverbs and Idioms